Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

奖牌

jiǎngpái
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 獎牌

Trong tiếng Trung, 奖牌 (jiǎngpái) có nghĩa là “huy chương”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. huy chương
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她在运动会上赢得了三枚奖牌。
    Tā zài yùndònghuì shàng yíngdéle sān méi jiǎngpái.
    Cô ấy đã giành được ba huy chương tại đại hội thể thao.

Chữ Hán