间接
Trong tiếng Trung, 间接 (jiànjiē) có nghĩa là “gián tiếp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- gián tiếp
Trong tiếng Trung, 间接 (jiànjiē) có nghĩa là “gián tiếp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.