Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

间接

jiànjiē

Trong tiếng Trung, 间接 (jiànjiē) có nghĩa là “gián tiếp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. gián tiếp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我是通过朋友间接了解这件事的。
    Wǒ shì tōngguò péngyou jiànjiē liǎojiě zhè jiàn shì de.
    Tôi biết chuyện này một cách gián tiếp qua một người bạn.

Chữ Hán