棘手
Trong tiếng Trung, 棘手 (jíshǒu) có nghĩa là “hóc búa; nan giải; rắc rối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hóc búa
- nan giải
- rắc rối
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 棘手 (jíshǒu) có nghĩa là “hóc búa; nan giải; rắc rối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.