Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

激起

jīqǐ

Trong tiếng Trung, 激起 (jīqǐ) có nghĩa là “khơi dậy; làm dấy lên; gợi lên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khơi dậy
  2. làm dấy lên
  3. gợi lên
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他的演讲激起了大家的热情。
    Tā de yǎnjiǎng jīqǐ le dàjiā de rèqíng.
    Bài diễn thuyết của anh ấy đã khơi dậy nhiệt huyết của mọi người.

Chữ Hán