Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

疾病

jíbìng

Trong tiếng Trung, 疾病 (jíbìng) có nghĩa là “bệnh tật; bệnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bệnh tật
  2. bệnh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 经常锻炼可以预防很多疾病。
    Jīngcháng duànliàn kěyǐ yùfáng hěn duō jíbìng.
    Thường xuyên tập thể dục có thể phòng ngừa nhiều bệnh tật.

Chữ Hán

疾
jí
disease; ailment; swift
Từ chứa 疾