Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

火速

huǒsù

Trong tiếng Trung, 火速 (huǒsù) có nghĩa là “hỏa tốc; cấp tốc; khẩn cấp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hỏa tốc
  2. cấp tốc
  3. khẩn cấp
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请火速把文件送到办公室来。
    Qǐng huǒsù bǎ wénjiàn sòng dào bàngōngshì lái.
    Xin hãy chuyển tài liệu đến văn phòng một cách hỏa tốc.

Chữ Hán