Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

话费

huàfèi
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 話費

Trong tiếng Trung, 话费 (huàfèi) có nghĩa là “cước điện thoại; tiền điện thoại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cước điện thoại
  2. tiền điện thoại
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我这个月的话费很少。
    Wǒ zhège yuè de huàfèi hěn shǎo.
    Cước điện thoại tháng này của tôi rất ít.

Chữ Hán