狠心
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6
Trong tiếng Trung, 狠心 (hěnxīn) có nghĩa là “nhẫn tâm; đành lòng”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- nhẫn tâm
- đành lòng
Trong tiếng Trung, 狠心 (hěnxīn) có nghĩa là “nhẫn tâm; đành lòng”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.