狠
Trong tiếng Trung, 狠 (hěn) có nghĩa là “tàn nhẫn; hung dữ; kiên quyết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tàn nhẫn
- hung dữ
- kiên quyết
Trong tiếng Trung, 狠 (hěn) có nghĩa là “tàn nhẫn; hung dữ; kiên quyết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.