Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

辜负

gūfù

Trong tiếng Trung, 辜负 (gūfù) có nghĩa là “phụ lòng; làm thất vọng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phụ lòng
  2. làm thất vọng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我绝不会辜负父母的期望。
    Wǒ jué bù huì gūfù fùmǔ de qīwàng.
    Tôi tuyệt đối sẽ không phụ sự kỳ vọng của bố mẹ.

Chữ Hán

辜
gū
crime; sin; to abandon; to betray
Từ chứa 辜