Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

无辜

wúgū

Trong tiếng Trung, 无辜 (wúgū) có nghĩa là “vô tội”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vô tội
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 调查证明,那个年轻人是无辜的。
    Diàochá zhèngmíng, nàge niánqīngrén shì wúgū de.
    Cuộc điều tra đã chứng minh rằng chàng trai trẻ đó vô tội.

Chữ Hán

辜
gū
crime; sin; to abandon; to betray
Từ chứa 辜