Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

公顷

gōngqǐng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 公頃

Trong tiếng Trung, 公顷 (gōngqǐng) có nghĩa là “hecta”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hecta

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这片森林有一百公顷。
    Zhè piàn sēnlín yǒu yìbǎi gōngqǐng.
    Khu rừng này rộng một trăm hecta.

Chữ Hán

顷
qǐng
unit of area equal to 100 亩 or 6.67 hectares; a short while