Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

歌颂

gēsòng

Trong tiếng Trung, 歌颂 (gēsòng) có nghĩa là “ca ngợi; ca tụng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ca ngợi
  2. ca tụng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这首诗歌颂了无私的奉献。
    Zhè shǒu shī gēsòngle wúsī de fèngxiàn.
    Bài thơ này ca ngợi sự cống hiến quên mình.

Chữ Hán