Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

搞好

gǎohǎo

Trong tiếng Trung, 搞好 (gǎohǎo) có nghĩa là “làm tốt; hoàn thành tốt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. làm tốt
  2. hoàn thành tốt
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们一定要搞好卫生。
    Wǒmen yídìng yào gǎohǎo wèishēng.
    Chúng ta nhất định phải làm tốt việc vệ sinh.

Chữ Hán