Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

搞鬼

gǎoguǐ

Trong tiếng Trung, 搞鬼 (gǎoguǐ) có nghĩa là “giở trò; chơi khăm; quấy rối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giở trò
  2. chơi khăm
  3. quấy rối

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 到底是谁在背后搞鬼?
    Dàodǐ shì shéi zài bèihòu gǎoguǐ?
    Rốt cuộc là ai đang giở trò sau lưng vậy?

Chữ Hán