Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

高超

gāochāo

Trong tiếng Trung, 高超 (gāochāo) có nghĩa là “cao siêu; xuất chúng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cao siêu
  2. xuất chúng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这位医生的医术非常高超。
    Zhè wèi yīshēng de yīshù fēicháng gāochāo.
    Y thuật của vị bác sĩ này vô cùng cao siêu.

Chữ Hán