分为
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 分為
Trong tiếng Trung, 分为 (fēnwéi) có nghĩa là “chia thành; được chia thành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chia thành
- được chia thành
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 分为 (fēnwéi) có nghĩa là “chia thành; được chia thành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.