Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

分为

fēnwéi
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 分為

Trong tiếng Trung, 分为 (fēnwéi) có nghĩa là “chia thành; được chia thành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chia thành
  2. được chia thành
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这本书分为上下两部分。
    Yì nián fēnwéi chūn xià qiū dōng sì jì.
    Cuốn sách này được chia thành hai phần trên và dưới.

Chữ Hán