Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

分裂

fēnliè

Trong tiếng Trung, 分裂 (fēnliè) có nghĩa là “chia rẽ; chia tách”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chia rẽ
  2. chia tách

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家公司最终分裂成两部分。
    Zhè jiā gōngsī zuìzhōng fēnliè chéng liǎng bùfen.
    Công ty này cuối cùng đã bị tách làm hai phần.

Chữ Hán