Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

裂痕

lièhén

Trong tiếng Trung, 裂痕 (lièhén) có nghĩa là “vết nứt; rạn nứt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vết nứt
  2. rạn nứt
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 杯子上有一条裂痕。
    Bēizi shàng yǒu yì tiáo lièhén.
    Trên chiếc cốc có một vết nứt.

Chữ Hán

痕
hén
scar; traces
Từ chứa 痕