Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

裂缝

lièfèng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 裂縫

Trong tiếng Trung, 裂缝 (lièfèng) có nghĩa là “vết nứt; khe nứt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vết nứt
  2. khe nứt

Lượng từ: 道

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 老墙上出现了几道裂缝。
    Lǎo qiáng shàng chūxiànle jǐ dào lièfèng.
    Trên bức tường cũ đã xuất hiện vài vết nứt.

Chữ Hán