裂
Trong tiếng Trung, 裂 (liè) có nghĩa là “nứt; nứt nẻ; nứt toác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nứt
- nứt nẻ
- nứt toác
Trong tiếng Trung, 裂 (liè) có nghĩa là “nứt; nứt nẻ; nứt toác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.