Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

裂

liè

Trong tiếng Trung, 裂 (liè) có nghĩa là “nứt; nứt nẻ; nứt toác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nứt
  2. nứt nẻ
  3. nứt toác

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 玻璃杯被热水烫裂了。
    Bōli bēi bèi rèshuǐ tàng liè le.
    Cốc thủy tinh bị nước nóng làm nứt rồi.

Chữ Hán

裂
liè
nứt; nứt nẻ
Từ chứa 裂