Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

仿制

fǎngzhì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 仿製

Trong tiếng Trung, 仿制 (fǎngzhì) có nghĩa là “mô phỏng sản xuất; làm nhái”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mô phỏng sản xuất
  2. làm nhái
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家工厂专门仿制名表。
    Zhè jiā gōngchǎng zhuānmén fǎngzhì míngbiǎo.
    Nhà máy này chuyên làm nhái đồng hồ nổi tiếng.

Chữ Hán