Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

防御

fángyù

Trong tiếng Trung, 防御 (fángyù) có nghĩa là “phòng thủ; phòng ngự”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phòng thủ
  2. phòng ngự

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这座城堡有坚固的防御系统。
    Zhè zuò chéngbǎo yǒu jiāngù de fángyù xìtǒng.
    Tòa lâu đài này có hệ thống phòng thủ kiên cố.

Chữ Hán

御
yù
imperial; royal; to drive (a carriage)
Từ chứa 御