防汛
Trong tiếng Trung, 防汛 (fángxùn) có nghĩa là “chống lũ; phòng chống lũ lụt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chống lũ
- phòng chống lũ lụt
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 防汛 (fángxùn) có nghĩa là “chống lũ; phòng chống lũ lụt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.