Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

防汛

fángxùn

Trong tiếng Trung, 防汛 (fángxùn) có nghĩa là “chống lũ; phòng chống lũ lụt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chống lũ
  2. phòng chống lũ lụt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 每年夏天都要做好防汛工作。
    Měinián xiàtiān dōu yào zuòhǎo fángxùn gōngzuò.
    Mỗi mùa hè đều phải làm tốt công tác phòng chống lũ lụt.

Chữ Hán