发作
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 發作
Trong tiếng Trung, 发作 (fāzuò) có nghĩa là “tái phát; bộc phát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tái phát
- bộc phát
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 发作 (fāzuò) có nghĩa là “tái phát; bộc phát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.