Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

舵手

duòshǒu

Trong tiếng Trung, 舵手 (duòshǒu) có nghĩa là “người lái tàu; người dẫn dắt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. người lái tàu
  2. người dẫn dắt
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 船长是这艘船的舵手。
    Chuánzhǎng shì zhè sōu chuán de duòshǒu.
    Thuyền trưởng là người cầm lái của con tàu này.

Chữ Hán