断绝
Trong tiếng Trung, 断绝 (duànjué) có nghĩa là “cắt đứt; đoạn tuyệt”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- cắt đứt
- đoạn tuyệt
Trong tiếng Trung, 断绝 (duànjué) có nghĩa là “cắt đứt; đoạn tuyệt”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.