Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

定为

dìngwéi

Trong tiếng Trung, 定为 (dìngwéi) có nghĩa là “ấn định là; xác định là”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ấn định là
  2. xác định là
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 会议时间被定为下周一。
    Huìyì shíjiān bèi dìngwéi xià zhōuyī.
    Thời gian cuộc họp được ấn định vào thứ Hai tuần sau.

Chữ Hán