Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

点缀

diǎnzhuì

Trong tiếng Trung, 点缀 (diǎnzhuì) có nghĩa là “tô điểm; điểm xuyết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tô điểm
  2. điểm xuyết

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 几朵小野花点缀在绿色的草坪上。
    Jǐ duǒ xiǎo yěhuā diǎnzhuì zài lǜsè de cǎopíng shàng.
    Mấy bông hoa dại nhỏ tô điểm cho bãi cỏ xanh.

Chữ Hán