点缀
Trong tiếng Trung, 点缀 (diǎnzhuì) có nghĩa là “tô điểm; điểm xuyết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tô điểm
- điểm xuyết
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 点缀 (diǎnzhuì) có nghĩa là “tô điểm; điểm xuyết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.