打喷嚏
Trong tiếng Trung, 打喷嚏 (dǎpēntì) có nghĩa là “hắt hơi; hắt xì”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 5 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- hắt hơi
- hắt xì
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 打喷嚏 (dǎpēntì) có nghĩa là “hắt hơi; hắt xì”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 5 trong kỳ thi HSK 2.0.