Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 5

打喷嚏

dǎpēntì
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 5Phồn thể: 打噴嚏

Trong tiếng Trung, 打喷嚏 (dǎpēntì) có nghĩa là “hắt hơi; hắt xì”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 5 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. hắt hơi
  2. hắt xì
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他一早上都在不停地打喷嚏。
    Tā yì zǎoshang dōu zài bùtíngxì dǎpēntì.
    Cả buổi sáng anh ấy cứ hắt hơi không ngừng.

Chữ Hán