喷
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 噴
Trong tiếng Trung, 喷 (pēn) có nghĩa là “phun; xịt; bắn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phun
- xịt
- bắn
Cách đọc khác: pèn — (of a smell) strong; peak season (of a crop)
Trong tiếng Trung, 喷 (pēn) có nghĩa là “phun; xịt; bắn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: pèn — (of a smell) strong; peak season (of a crop)