Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

打扮

dǎban

Trong tiếng Trung, 打扮 (dǎban) có nghĩa là “trang điểm; ăn diện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trang điểm
  2. ăn diện

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她今天打扮得很漂亮。
    Tā jīntiān dǎban de hěn piàoliang.
    Hôm nay cô ấy ăn mặc trang điểm rất đẹp.

Chữ Hán