打扮
Trong tiếng Trung, 打扮 (dǎban) có nghĩa là “trang điểm; ăn diện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- trang điểm
- ăn diện
Trong tiếng Trung, 打扮 (dǎban) có nghĩa là “trang điểm; ăn diện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.