此前
Trong tiếng Trung, 此前 (cǐqián) có nghĩa là “trước đây; trước đó”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- trước đây
- trước đó
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 此前 (cǐqián) có nghĩa là “trước đây; trước đó”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.