车主
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 車主
Trong tiếng Trung, 车主 (chēzhǔ) có nghĩa là “chủ xe”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chủ xe
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 车主 (chēzhǔ) có nghĩa là “chủ xe”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.