Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

车主

chēzhǔ
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 車主

Trong tiếng Trung, 车主 (chēzhǔ) có nghĩa là “chủ xe”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chủ xe
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请问谁是这辆黑色汽车的车主?
    Qǐngwèn shéi shì zhè liàng hēisè qìchē de chēzhǔ?
    Xin hỏi ai là chủ nhân của chiếc xe ô tô màu đen này?

Chữ Hán