Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

不通

bùtōng

Trong tiếng Trung, 不通 (bùtōng) có nghĩa là “tắc nghẽn; không thông suốt; không hợp lý”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tắc nghẽn
  2. không thông suốt
  3. không hợp lý
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这句话语法不通,需要修改。
    Zhè jù huà yǔfǎ bùtōng, xūyào xiūgǎi.
    Câu này ngữ pháp không thông suốt, cần phải sửa.

Chữ Hán