办学
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 辦學
Trong tiếng Trung, 办学 (bànxué) có nghĩa là “mở trường; điều hành trường học”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mở trường
- điều hành trường học
Trong tiếng Trung, 办学 (bànxué) có nghĩa là “mở trường; điều hành trường học”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.