Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

姿势

zīshì

Trong tiếng Trung, 姿势 (zīshì) có nghĩa là “tư thế; dáng điệu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tư thế
  2. dáng điệu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 正确的坐着姿势对脊椎好。
    Zhèngquè de zuòzhe zīshì duì jǐzhuī hǎo.
    Tư thế ngồi đúng rất tốt cho cột sống.

Chữ Hán

姿
zī
beauty; disposition
Từ chứa 姿
势
shì
power; influence
Từ chứa 势