Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

支柱

zhīzhù

Trong tiếng Trung, 支柱 (zhīzhù) có nghĩa là “trụ cột; điểm tựa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trụ cột
  2. điểm tựa

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 旅游业是这座城市的经济支柱。
    Lǚyóuyè shì zhè zuò chéngshì de jīngjì zhīzhù.
    Du lịch là trụ cột kinh tế của thành phố này.

Chữ Hán