治愈
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 治癒
Trong tiếng Trung, 治愈 (zhìyù) có nghĩa là “chữa khỏi; chữa lành; ấm lòng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chữa khỏi
- chữa lành
- ấm lòng
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 治愈 (zhìyù) có nghĩa là “chữa khỏi; chữa lành; ấm lòng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.