Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

韵味

yùnwèi
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 韻味

Trong tiếng Trung, 韵味 (yùnwèi) có nghĩa là “phong vị; nét duyên; dư vị”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phong vị
  2. nét duyên
  3. dư vị
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这首老歌很有韵味。
    Zhè shǒu lǎo gē hěn yǒu yùnwèi.
    Bài hát cũ này rất có phong vị.

Chữ Hán

韵
yùn
the final (of a syllable) (Chinese phonology); rhyme
味
wèi
taste; smell; flavor; character; atmosphere
Từ chứa 味