Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

涌入

yǒngrù
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 湧入

Trong tiếng Trung, 涌入 (yǒngrù) có nghĩa là “tràn vào; ùa vào; đổ xô vào”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tràn vào
  2. ùa vào
  3. đổ xô vào
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大批游客涌入了这座城市。
    Dàpī yóukè yǒngrùle zhè zuò chéngshì.
    Đông đảo khách du lịch đã tràn vào thành phố này.

Chữ Hán