Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

衣裳

yīshang
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6

Trong tiếng Trung, 衣裳 (yīshang) có nghĩa là “quần áo”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. quần áo

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妈妈正在阳台上晾衣裳。
    Māma zhèngzài yángtái shàng liàng yīshang.
    Mẹ đang phơi quần áo trên ban công.

Chữ Hán

衣
yì
to dress; to wear
Từ chứa 衣
裳
cháng
lower garment; skirts