Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

信用

xìnyòng

Trong tiếng Trung, 信用 (xìnyòng) có nghĩa là “uy tín; tín dụng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. uy tín
  2. tín dụng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 做生意要讲信用。
    Zuò shēngyi yào jiǎng xìnyòng.
    Làm ăn buôn bán phải giữ chữ tín.

Chữ Hán