Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

小卒

xiǎozú

Trong tiếng Trung, 小卒 (xiǎozú) có nghĩa là “quân tốt; tiểu tốt; kẻ vô danh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quân tốt
  2. tiểu tốt
  3. kẻ vô danh
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他在公司里只是个普通小卒。
    Tā zài gōngsī lǐ zhǐshì gè pǔtōng xiǎozú.
    Ở công ty, anh ấy chỉ là một nhân vật quèn bình thường.

Chữ Hán