Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

孝敬

xiàojìng

Trong tiếng Trung, 孝敬 (xiàojìng) có nghĩa là “hiếu kính; biếu xén bề trên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hiếu kính
  2. biếu xén bề trên
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们应该常常孝敬父母。
    Wǒmen yīnggāi chángcháng xiàojìng fùmǔ.
    Chúng ta nên thường xuyên hiếu kính cha mẹ.

Chữ Hán

孝
xiào
filial piety or obedience; mourning apparel
Từ chứa 孝