Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

陷入

xiànrù

Trong tiếng Trung, 陷入 (xiànrù) có nghĩa là “rơi vào; chìm vào; lún vào”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. rơi vào
  2. chìm vào
  3. lún vào

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 听到这个消息,他陷入了沉思。
    Tīngdào zhège xiāoxi, tā xiànrùle chénsī.
    Nghe tin này, anh ấy rơi vào trầm tư.

Chữ Hán