陷入
Trong tiếng Trung, 陷入 (xiànrù) có nghĩa là “rơi vào; chìm vào; lún vào”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- rơi vào
- chìm vào
- lún vào
Trong tiếng Trung, 陷入 (xiànrù) có nghĩa là “rơi vào; chìm vào; lún vào”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.