诬陷
Trong tiếng Trung, 诬陷 (wūxiàn) có nghĩa là “vu khống; vu oan”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- vu khống
- vu oan
Trong tiếng Trung, 诬陷 (wūxiàn) có nghĩa là “vu khống; vu oan”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.