Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

仙女

xiānnǚ

Trong tiếng Trung, 仙女 (xiānnǚ) có nghĩa là “tiên nữ; nữ thần”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiên nữ
  2. nữ thần

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 小女孩打扮成了漂亮的仙女。
    Xiǎo nǚhái dǎbàn chéng le piàoliang de xiānnǚ.
    Bé gái hóa trang thành một nàng tiên xinh đẹp.

Chữ Hán