Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

嬉笑

xīxiào

Trong tiếng Trung, 嬉笑 (xīxiào) có nghĩa là “cười đùa; đùa vui”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cười đùa
  2. đùa vui
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 孩子们在草地上尽情嬉笑。
    Háizimen zài cǎodì shàng jìnqíng xīxiào.
    Lũ trẻ thỏa thích cười đùa trên bãi cỏ.

Chữ Hán

嬉
xī
to amuse oneself; to play; to have fun