Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

无能

wúnéng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 無能

Trong tiếng Trung, 无能 (wúnéng) có nghĩa là “bất tài; bất lực; vô năng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bất tài
  2. bất lực
  3. vô năng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那个无能的经理被解雇了。
    Nàge wúnéng de jīnglǐ bèi jiěgù le.
    Tên quản lý bất tài đó đã bị sa thải.

Chữ Hán